Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

reactor
*

reactor /ri:"æktə/ danh từ lò phản ứnga muclear reactor: lò phản ứng hạt nhân
bình phản ứngcatalytic reactor: bình phản ứng xúc tácstirred reactor: bình phản ứng có khuấybộ điện khángbus reactor: bộ điện kháng đường dẫnbus reactor: bộ điện kháng thanh dẫncommutating reactor: bộ điện kháng đổi chiềucommutating reactor: bộ điện kháng đảo chiềucurrent-limiting reactor: bộ điện kháng nối tiếpearthing reactor: bộ điện kháng nối đấtepitaxy reactor: bộ điện kháng epitaxyfeeder reactor: bộ điện kháng lộ rafilter reactor: bộ điện kháng lọcgrounding reactor: bộ điện kháng nối đấtinterphase reactor: bộ điện kháng liên phapreventive reactor: bộ điện kháng chặnsaturable reactor: bộ điện kháng bão hòasaturable-core reactor: bộ điện kháng bão hòascreening reactor: bộ điện kháng chặnsealed reactor: bộ điện kháng hàn kínseries reactor: bộ điện kháng nối tiếpshunt reactor: bộ điện kháng song songstarting reactor: bộ điện kháng khởi độngswinging reactor: bộ điện kháng dao độngswitching reactor: bộ điện kháng chuyển mạchcuộn cảmreactor saturable: cuộn cảm kháng bão hòasaturable reactor: cuộn cảm bão hòasaturable-core reactor: cuộn cảm bão hòascreening reactor: cuộn cảm được che chắncuộn cảnswinging reactor: cuộn cản dao độngcuộn điện khángscreening reactor: cuộn điện kháng đường dâylò phản ứngGiải thích VN: Lò gây và khống chế hiện tượng phản ứng của hạt nhân.air injection reactor (AIR): lò phản ứng phun không khíatomic reactor: lò phản ứng nguyên tửbackup reactor: lò phản ứng dự phòngbare reactor: lò phản ứng trầnbeam reactor: lò phản ứng chùm nơtronboiling reactor: lò phản ứng nước sôiboiling water reactor: lò phản ứng nước sôibreeder reactor: lò phản ứng tái sinhbreeder reactor: lò phản ứng briđơbreeder reactor: lò phản ứng nhânbreeding reactor: lò phản ứng tái sinhcavity reactor: lò phản ứng hốcchemical reactor: lò phản ứng hóa họccold reactor: lò phản ứng nguộiconverter reactor: lò phản ứng biến đổicracking reactor: lò phản ứng crackingcritical reactor: lò phản ứng tới hạnebullating-bed reactor: lò phản ứng có tầng hóa lỏngfast breeder reactor: lò phản ứng tái sinh nhanhfast breeder reactor (FBR): lò phản ứng nhân nơtron nhanhfast breeder reactor (FBR): lò phản ứng tái sinh nơtron nhanhfast breeder reactor technology: công nghệ lò phản ứng nhân nhanhfast reactor: lò phản ứng (nơtron) nhanhfast reactor: lò phản ứng nhanhfield-reversed mirror reactor: lò phản ứng gương đảo trườngfusion reactor: lò phản ứng nhiệt hạchheavy water reactor: lò phản ứng nước nặnghomogeneous reactor: lò phản ứng đồng nhấthomogeneous reactor: lò phản ứng đồng tínhimage reactor: lò phản ứng kiểu ảnhimage reactor: lò phản ứng mô tảincore thermionic reactor: lò phản ứng nhiệt điệnlaboratory reactor: lò phản ứng nghiên cứulaboratory reactor: lò phản ứng thí nghiệmlattice reactor: lò phản ứng mạngmeasurement reactor: lò phản ứng đo lườngmeasurement reactor: lò phản ứng nguồnmoderated reactor: lò phản ứng tiết chếmultipurpose reactor: lò phản ứng đa dụngnegative reactor: lò phản ứng âmnuclear breeder reactor: lò phản ứng hạt nhânnuclear reactor: lò phản ứng hạt nhânnuclear reactor hall: gian (đặt) lò phản ứngone-zone reactor: lò phản ứng một vùngpebble bed reactor: lò phản ứng tầng sỏipower reactor: lò phản ứng công suấtpressured water reactor: lò phản ứng nước nénquasi-breeder reactor: lò phản ứng chuẩn nhânquasi-breeder reactor: lò phản ứng chuẩn briđơradiation reactor: lò phản ứng chiếu xạreactor building: nhà chứa lò phản ứngreactor cell: buồng lò phản ứngreactor control board: bảng điều khiển lò phản ứngreactor design: thiết kế lò phản ứngreactor formula: công thức lò phản ứngreactor hall: phòng lớn lò phản ứngreactor loop: chu trình lò phản ứngreactor period: chu kỳ lò phản ứngreactor rngineering: kỹ thuật lò phản ứngreactor safety: an toàn lò phản ứngreactor simulation: mô phỏng lò phản ứngreactor tank: thùng lò phản ứngreactor vessel: thân lò phản ứngreactor vessel: bể lò phản ứngreactor wall: thành lò phản ứngreference reactor: lò phản ứng chuẩnregenerative reactor: lò phản ứng tái sinhresearch reactor: lò phản ứng thí nghiệmresearch reactor: lò phản ứng nghiên cứusecondary reactor: lò phản ứng thứ cấpshutdown of a reactor: sự dừng lò phản ứngsource reactor: lò phản ứng nguồnsource reactor: lò phản ứng đo lườngthermal breeding reactor: lò phản ứng tái sinh nhiệtthermal breeding reactor: lò phản ứng sinh nhiệtthermal converter reactor: lò phản ứng biến đổi nhiệtthermal reactor: lò phản ứng nhiệt (một loại lò phản ứng hạt nhân)thermal reactor: lò phản ứng nhiệtthorium high temperature reactor: lò phản ứng thori nhiệt độ caotraining reactor: lò phản ứng tập luyệntransportable reactor: lò phản ứng đóng điệntwo-phase reactor: lò phản ứng hai phatwo-zone reactor: lò phản ứng hai vùngunderwater reactor: lò phản ứng chìmuranium heavy-water reactor: lò phản ứng urani nước nặngvapor-phase reactor: lò phản ứng pha bay hơivortex reactor: lò phản ứng xoáyLĩnh vực: điệncuộn khángshunt reactor protection: bảo vệ cuộn kháng đấu rẽLĩnh vực: hóa học & vật liệulò phản ứng (hạt nhân)breeding reactorlò phả ứng nhâncompensating reactorcuộn (kháng) bùdifferential chemical reactorphản ứng hóa học vi phân o bình phản ứng, lò phản ứng § boiling water reactor : lò phản ứng nước sôi § cracking reactor : lò phản ứng crackinh § nuclear reactor : lò phản ứng hạt nhân § lattice reactor : lò phản ứng mạng § moderated reactor : lò phản ứng tiết chế § pressurised water reactor : lò phản ứng hạt nhân nước nặng có áp § stirred reactor : bình phản ứng có khuấy

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): reaction, reactor, reactant, react, overreact, reactionary