Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Corn là gì

*
*
*

corn
*

corn /kɔ:n/ danh từ chai (chân)one"s pet corn chỗ đauto tread on someone"s corns (xem) tread danh từ hạt ngũ cốc cây ngũ cốc (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô, bắp ((cũng) Indian corn) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rượu ngôto acknowledge the corn công nhận lời của ai là đúng nhận lỗito carry corn (từ lóng) lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoanto feel somebody on soft corn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bayto measure another"s corn by one"s own bushel (xem) bushel ngoại động từ muối bằng muối hột, muối (thịt...)corn ed beef: thịt bò muối (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên thành hạt nhỏ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nuôi bằng ngô
hạtngôcorn crib: kho (chứa) ngôcorn oil: dầu ngôcorn starch: tinh bột ngôindian corn oil: dầu làm từ ngô Ấn độcây ngũ cốchạt ngũ cốcLondon corn trade AssociationNghiệp hội Mễ cốc Luân Đônbarley cornhạt đại mạchbroom cornhạt cao tươngcanned cornhạt ngô đóng hộp nguyên bắpcanned whole grain cornhạt ngô đóng hộpcob cornngô bắpcommittee on the corn tradeủy ban giao dịch mễ cốccorn breadbánh mì trắngcorn chopbột ngũ cốc nghiềncorn chopngô nghiềncorn cleanermáy làm sạch ngôcorn coblõi ngôcorn crushermáy nghiền hạtcorn crushermáy nghiền ngôcorn cuttermáy nghiền ngôcorn cutter-and-gradermáy nghiền và phân loại ngôcorn distillerynhà máy cất rượu từ ngôcorn earbắp ngôcorn exchangeátở giao dịch ngũ cốccorn exchange (Corn Exchange)sở giao dịch mễ cốc (Sở Giao dịch Mễ cốc)corn feedthức ăn từ ngôcorn flakesbỏng ngô. corn flourbột ngôcorn gritstấm ngôcorn housekho bảo quản ngôcorn marketthị trường mễ cốccorn mashdịch ngô ngâmcorn mealbột ngôcorn millmáy nghiền ngô
*

*

*

corn

Từ điển Collocation

corn noun

1 grain crops

ADJ. ripe | green The corn is still green. | young | standing a field of standing corn

QUANT. ear, sheaf | bag, sack | field

VERB + CORN grow | sow | cut, harvest | thresh | grind | eat

CORN + VERB grow

CORN + NOUN field | harvest | cob | mill

PHRASES corn on the cob (= maize cooked with all the grains still attached to the cob)

2 area of hard skin on the toe

VERB + CORN have, suffer from | treat

Từ điển WordNet


n.

the dried grains or kernels or corn used as animal feed or ground for meal(Great Britain) any of various cereal plants (especially the dominant crop of the region--wheat in England or oats in Scotland and Ireland)something sentimental or trite

that movie was pure corn

v.

feed (cattle) with cornpreserve with salt

corned beef




Xem thêm: ' Detention Là Gì ?, Từ Điển Tiếng Anh Clb Yêu Xuất Nhập Khẩu Hà Nội

English Synonym and Antonym Dictionary

corns|corned|corningsyn.: Indian corn Zea mays clavus corn whiskey corn whisky edible corn maize