Đối với những bạn học tiếng Anh, việc bắt gặp subject to là điều diễn ra thường xuyên. Subject to là cụm từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Vậy liệu bạn đã hiểu rõ subject to là gì? Bài viết dưới đây của herphangout.com sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức hơn về cụm từ subject to.

Bạn đang xem: Be subject to là gì


Subject là gì?

Hẳn ai học tiếng Anh đều không xa lạ với từ subject bởi tần suất sử dụng dày đặc của nó. Thông thường, subject được hiểu theo nghĩa “chủ đề, môn học“ trong học tập. Tuy nhiên, tùy theo từng tình huống cụ thể và hoàn cảnh giao tiếp mà subject được dịch ra nhiều nghĩa khác nhau để phù hợp hơn, ví dụ:

Chủ thể, chủ ngữĐối tượngSự lệ thuộcDịpĐề tài, chủ đề, vấn đềKhuất phục, chinh phục

*

Subject là gì?

Subject to là gì?

Subject to được dịch ra theo nhiều sắc thái khác nhau, thông thường được hiểu với các nghĩa “tùy theo, phải theo, chịu, phải chịu”. Tùy vào từng tình huống giao tiếp và mục đích sử dụng mà nghĩa của từ subject to sẽ được dịch sát nghĩa nhất. Ví dụ:

Subject to discipline (dịch ra là: Phải chịu kỷ luật)Subject to rules of each place (dịch ra là: Tùy theo quy tắc của từng nơi)Subject to arrangement of superiors (dịch ra là: Tùy thuộc vào sự sắp xếp của cấp trên)Subject to company’s regulations (dịch ra là: Phải thực hiện theo quy định của công ty)

*

Subject to là gì?

Có hai cách phát âm cụm từ subject to:

Theo tiếng Anh – Anh: < ˈsʌbdʒikt tu:>Theo tiếng Anh – Mỹ: < ˈsʌbdʒekt tu>

Cấu trúc và cách dùng đúng ngữ pháp của subject to

Trong tiếng Anh, với mỗi ngữ cảnh khác nhau, subject to sẽ mang một ý nghĩa khác nhau. Sau đây, herphangout.com xin giới thiệu một số cách dùng phổ biến của subject to:

Dùng để diễn đạt khi có hoặc trải nghiệm một điều cụ thể nào đó. đặc biệt là điều gì đó gây khó chịu.Cấu trúc: be + subject to + somethingVí dụ: Imported goods are subject to high domestic taxes (dịch ra là: Hàng nhập khẩu phải chịu mức thuế nội địa cao).Được dùng trong trường hợp khi có thể gặp phải hoặc bị một cái gì đó hay trong trường hợp nếu một hành động hoặc sự kiện là đối tượng của một cái gì đó, nó cần có một cái gì đó xảy ra trước khi nó có khả năng diễn ra.Cấu trúc: be + subject to + somethingVí dụ: The contract is still subject to approval by the company board of directors (dịch ra là: Hợp đồng vẫn được phê duyệt bởi hội đồng quản trị công ty).

*

Cấu trúc và cách dùng của subject to

Một số cụm từ liên quan có chứa subject to

Subject to rules of each place (dịch ra là: Tùy thuộc vào quy tắc của mỗi nơi).Subject to company’s regulations (dịch ra là: Phải thực hiện theo các quy định của công ty).Subject to discipline (dịch ra là: Phải chịu kỷ luật).Subject to arrangement of superiors (dịch ra là: Tùy thuộc vào sự sắp xếp của cấp trên).Be subject to a charge (dịch ra là: Phải chịu một khoản phí).Be subject to atariff (dịch ra là: Phải chịu mức thuế).Subject to approval (dịch ra là: Phải được chấp nhận).Subject to contract (dịch ra là: Tùy thuộc vào hợp đồng).Subject to breakage (dịch ra là: Có thể bị vỡ).Subject to additional charges (dịch ra là: Chịu các khoản phí bổ sung).Subject to acceptance (dịch ra là: Tùy thuộc vào sự chấp nhận).Subject to average (dịch ra là: Chịu mức trung bình).Subject to approval of import license (dịch ra là: Được phê duyệt giấy phép nhập khẩu).Subject to change without notice (dịch ra là: Có thể thay đổi mà không cần báo trước).Subject to being unsold (dịch ra là: Có thể chưa bán được).Subject to customs duty (dịch ra là: Chịu thuế hải quan).

Xem thêm: Tìm Hiểu Bluff Là Gì ? Những Sai Lầm Khi Bluff Phổ Biến Từ Điển Anh Việt Bluff

herphangout.com đã chia sẻ các kiến thức tổng hợp về subject to là gì đồng thời giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng của subject to thông qua các ví dụ cụ thể. Hy vọng sau bài viết này, các bạn có thể sử dụng thành thạo subject to và thu nạp thêm được nhiều kiến thức vào vốn tiếng Anh của mình.